Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同伴 (どうはん) — accompanying, being accompanied by, going with

同どう伴はん accompanying
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

douhan

どうはん
Post

Ghi nhớ 同伴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • accompanying
  • being accompanied by
  • going with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同伴する

どうはんする

同伴します

どうはんします

Present negative

同伴しない

どうはんしない

同伴しません

どうはんしません

Past

同伴した

どうはんした

同伴しました

どうはんしました

Past negative

同伴しなかった

どうはんしなかった

同伴しませんでした

どうはんしませんでした

Te-form

同伴して

どうはんして

同伴しまして

どうはんしまして

Potential

同伴できる

どうはんできる

同伴できます

どうはんできます

Potential negative

同伴できない

どうはんできない

同伴できません

どうはんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.