同伴 (どうはん) — accompanying, being accompanied by, going with
同伴
accompanying
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
douhan
どうはん
Ghi nhớ 同伴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- accompanying
- being accompanied by
- going with
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同伴する どうはんする |
同伴します どうはんします |
| Present negative |
同伴しない どうはんしない |
同伴しません どうはんしません |
| Past |
同伴した どうはんした |
同伴しました どうはんしました |
| Past negative |
同伴しなかった どうはんしなかった |
同伴しませんでした どうはんしませんでした |
| Te-form |
同伴して どうはんして |
同伴しまして どうはんしまして |
| Potential |
同伴できる どうはんできる |
同伴できます どうはんできます |
| Potential negative |
同伴できない どうはんできない |
同伴できません どうはんできません |