Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

灯す (ともす) — to light (a candle, lamp, etc.), to turn on (a light)

灯ともす to light (a candle, lamp, etc.)
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

tomosu

ともす
Post

Ghi nhớ 灯す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to light (a candle, lamp, etc.)
  • to turn on (a light)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

灯す

ともす

灯します

ともします

Present negative

灯さない

ともさない

灯しません

ともしません

Past

灯した

ともした

灯しました

ともしました

Past negative

灯さなかった

ともさなかった

灯しませんでした

ともしませんでした

Te-form

灯して

ともして

灯しまして

ともしまして

Potential

灯せる

ともせる

灯せます

ともせます

Potential negative

灯せない

ともせない

灯せません

ともせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.