灯す (ともす) — to light (a candle, lamp, etc.), to turn on (a light)
灯す
to light (a candle, lamp, etc.)
Ghi nhớ 灯す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to light (a candle, lamp, etc.)
- to turn on (a light)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
灯す ともす |
灯します ともします |
| Present negative |
灯さない ともさない |
灯しません ともしません |
| Past |
灯した ともした |
灯しました ともしました |
| Past negative |
灯さなかった ともさなかった |
灯しませんでした ともしませんでした |
| Te-form |
灯して ともして |
灯しまして ともしまして |
| Potential |
灯せる ともせる |
灯せます ともせます |
| Potential negative |
灯せない ともせない |
灯せません ともせません |