Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消灯 (しょうとう) — putting out the lights, turning off the lights

消しょう灯とう putting out the lights
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

shoutou

しょうとう
Post

Ghi nhớ 消灯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • putting out the lights
  • turning off the lights

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消灯する

しょうとうする

消灯します

しょうとうします

Present negative

消灯しない

しょうとうしない

消灯しません

しょうとうしません

Past

消灯した

しょうとうした

消灯しました

しょうとうしました

Past negative

消灯しなかった

しょうとうしなかった

消灯しませんでした

しょうとうしませんでした

Te-form

消灯して

しょうとうして

消灯しまして

しょうとうしまして

Potential

消灯できる

しょうとうできる

消灯できます

しょうとうできます

Potential negative

消灯できない

しょうとうできない

消灯できません

しょうとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.