遠ざかる (とおざかる) — xa dần, rời xa, viễn cách
遠ざかる
xa dần
Tần suất #8132
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
toozakaru
とおざかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とおざかる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遠ざかる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xa dần
- rời xa
- viễn cách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遠ざかる とおざかる |
遠ざかります とおざかります |
| Present negative |
遠ざからない とおざからない |
遠ざかりません とおざかりません |
| Past |
遠ざかった とおざかった |
遠ざかりました とおざかりました |
| Past negative |
遠ざからなかった とおざからなかった |
遠ざかりませんでした とおざかりませんでした |
| Te-form |
遠ざかって とおざかって |
遠ざかりまして とおざかりまして |
| Potential |
遠ざかれる とおざかれる |
遠ざかれます とおざかれます |
| Potential negative |
遠ざかれない とおざかれない |
遠ざかれません とおざかれません |