Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遠ざかる (とおざかる) — xa dần, rời xa, viễn cách

遠とおざかる xa dần
Tần suất #8132 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

toozakaru

とおざかる
Pitch とおざかる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遠ざかる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xa dần
  • rời xa
  • viễn cách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遠ざかる

とおざかる

遠ざかります

とおざかります

Present negative

遠ざからない

とおざからない

遠ざかりません

とおざかりません

Past

遠ざかった

とおざかった

遠ざかりました

とおざかりました

Past negative

遠ざからなかった

とおざからなかった

遠ざかりませんでした

とおざかりませんでした

Te-form

遠ざかって

とおざかって

遠ざかりまして

とおざかりまして

Potential

遠ざかれる

とおざかれる

遠ざかれます

とおざかれます

Potential negative

遠ざかれない

とおざかれない

遠ざかれません

とおざかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.