(いな) — không, phủ định, phủ

いな không
Tần suất #3100 Lớp 6 1 ký tự noun

ina

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không
  • phủ định
  • phủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.