Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撮れる (とれる) — chụp được (ảnh), có thể chụp

撮とれる chụp được (ảnh)
Tần suất #6485 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

toreru

とれる
Pitch とれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撮れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chụp được (ảnh)
  • có thể chụp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撮れる

とれる

撮れます

とれます

Present negative

撮れない

とれない

撮れません

とれません

Past

撮れた

とれた

撮れました

とれました

Past negative

撮れなかった

とれなかった

撮れませんでした

とれませんでした

Te-form

撮れて

とれて

撮れまして

とれまして

Potential

撮れられる

とれられる

撮れられます

とれられます

Potential negative

撮れられない

とれられない

撮れられません

とれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.