撮れる (とれる) — chụp được (ảnh), có thể chụp
撮れる
chụp được (ảnh)
Tần suất #6485
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
toreru
とれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とれる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撮れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chụp được (ảnh)
- có thể chụp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撮れる とれる |
撮れます とれます |
| Present negative |
撮れない とれない |
撮れません とれません |
| Past |
撮れた とれた |
撮れました とれました |
| Past negative |
撮れなかった とれなかった |
撮れませんでした とれませんでした |
| Te-form |
撮れて とれて |
撮れまして とれまして |
| Potential |
撮れられる とれられる |
撮れられます とれられます |
| Potential negative |
撮れられない とれられない |
撮れられません とれられません |