水槽 (すいそう) — bể nước, bể cá, thủy tào

すいそう bể nước
Tần suất #6486 2 ký tự 漢語 kango noun

suisou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bể nước
  • bể cá
  • thủy tào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.