Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

撮る (とる) — chụp (ảnh), quay (phim)

撮とる chụp (ảnh)
Tần suất #980 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

toru

とる
Pitch とる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 撮る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chụp (ảnh)
  • quay (phim)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. カメラで ものや 人(ひと)の しゃしんを のこす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

撮る

とる

撮ります

とります

Present negative

撮らない

とらない

撮りません

とりません

Past

撮った

とった

撮りました

とりました

Past negative

撮らなかった

とらなかった

撮りませんでした

とりませんでした

Te-form

撮って

とって

撮りまして

とりまして

Potential

撮れる

とれる

撮れます

とれます

Potential negative

撮れない

とれない

撮れません

とれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.