撮る (とる) — chụp (ảnh), quay (phim)

chụp (ảnh)
Tần suất #980 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

toru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chụp (ảnh)
  • quay (phim)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.