撮る (とる) — chụp (ảnh), quay (phim)
撮る
chụp (ảnh)
Tần suất #980
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
toru
とる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 撮る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chụp (ảnh)
- quay (phim)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- カメラで ものや 人の しゃしんを のこす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
撮る とる |
撮ります とります |
| Present negative |
撮らない とらない |
撮りません とりません |
| Past |
撮った とった |
撮りました とりました |
| Past negative |
撮らなかった とらなかった |
撮りませんでした とりませんでした |
| Te-form |
撮って とって |
撮りまして とりまして |
| Potential |
撮れる とれる |
撮れます とれます |
| Potential negative |
撮れない とれない |
撮れません とれません |