Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流れる (ながれる) — chảy, trôi

流ながれる chảy
Tần suất #979 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

nagareru

ながれる
Pitch ながれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chảy
  • trôi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 水(みず)が 高(たか)い ところから ひくい ところへ うごいて いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流れる

ながれる

流れます

ながれます

Present negative

流れない

ながれない

流れません

ながれません

Past

流れた

ながれた

流れました

ながれました

Past negative

流れなかった

ながれなかった

流れませんでした

ながれませんでした

Te-form

流れて

ながれて

流れまして

ながれまして

Potential

流れられる

ながれられる

流れられます

ながれられます

Potential negative

流れられない

ながれられない

流れられません

ながれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.