流れる (ながれる) — chảy, trôi
nagareru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chảy
- trôi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 水が 高い ところから ひくい ところへ うごいて いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
窓の外には、家や畑が流れていきます。
Mado no soto ni wa, ie ya hatake ga nagarete ikimasu.
Outside the window, houses and fields drift past.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流れる ながれる |
流れます ながれます |
| Present negative |
流れない ながれない |
流れません ながれません |
| Past |
流れた ながれた |
流れました ながれました |
| Past negative |
流れなかった ながれなかった |
流れませんでした ながれませんでした |
| Te-form |
流れて ながれて |
流れまして ながれまして |
| Potential |
流れられる ながれられる |
流れられます ながれられます |
| Potential negative |
流れられない ながれられない |
流れられません ながれられません |