Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

構築 (こうちく) — xây dựng, kiến tạo, cấu trúc

構こう築ちく xây dựng
Tần suất #1242 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kouchiku

こうちく
Pitch こうちく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 構築

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến tạo
  • cấu trúc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや しくみを くみたてて つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

構築する

こうちくする

構築します

こうちくします

Present negative

構築しない

こうちくしない

構築しません

こうちくしません

Past

構築した

こうちくした

構築しました

こうちくしました

Past negative

構築しなかった

こうちくしなかった

構築しませんでした

こうちくしませんでした

Te-form

構築して

こうちくして

構築しまして

こうちくしまして

Potential

構築できる

こうちくできる

構築できます

こうちくできます

Potential negative

構築できない

こうちくできない

構築できません

こうちくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.