構築 (こうちく) — xây dựng, kiến tạo, cấu trúc

こうちく xây dựng
Tần suất #1242 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouchiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến tạo
  • cấu trúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.