野党 (やとう) — đảng đối lập, dã đảng

とう đảng đối lập
Tần suất #4279 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yatou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng đối lập
  • dã đảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.