遂に (ついに) — cuối cùng, rốt cuộc

つい cuối cùng
Tần suất #5770 2 ký tự adverb

tsuini

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuối cùng
  • rốt cuộc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.