未遂 (みすい) — mưu toan (chưa thành), vị toại

すい mưu toan (chưa thành)
Tần suất #8210 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

misui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mưu toan (chưa thành)
  • vị toại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.