Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成し遂げる (なしとげる) — hoàn thành, đạt được, làm trọn

成なし遂とげる hoàn thành
Tần suất #6347 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

nashitogeru

なしとげる
Pitch なしとげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成し遂げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • đạt được
  • làm trọn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成し遂げる

なしとげる

成し遂げます

なしとげます

Present negative

成し遂げない

なしとげない

成し遂げません

なしとげません

Past

成し遂げた

なしとげた

成し遂げました

なしとげました

Past negative

成し遂げなかった

なしとげなかった

成し遂げませんでした

なしとげませんでした

Te-form

成し遂げて

なしとげて

成し遂げまして

なしとげまして

Potential

成し遂げられる

なしとげられる

成し遂げられます

なしとげられます

Potential negative

成し遂げられない

なしとげられない

成し遂げられません

なしとげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.