成し遂げる (なしとげる) — hoàn thành, đạt được, làm trọn

げる hoàn thành
Tần suất #6347 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

nashitogeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • đạt được
  • làm trọn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.