成し遂げる (なしとげる) — hoàn thành, đạt được, làm trọn
成し遂げる
hoàn thành
Tần suất #6347
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
nashitogeru
なしとげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なしとげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成し遂げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- đạt được
- làm trọn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成し遂げる なしとげる |
成し遂げます なしとげます |
| Present negative |
成し遂げない なしとげない |
成し遂げません なしとげません |
| Past |
成し遂げた なしとげた |
成し遂げました なしとげました |
| Past negative |
成し遂げなかった なしとげなかった |
成し遂げませんでした なしとげませんでした |
| Te-form |
成し遂げて なしとげて |
成し遂げまして なしとげまして |
| Potential |
成し遂げられる なしとげられる |
成し遂げられます なしとげられます |
| Potential negative |
成し遂げられない なしとげられない |
成し遂げられません なしとげられません |