遂行 (すいこう) — thực thi, hoàn thành, toại hành
遂行
thực thi
Tần suất #4059
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
suikou
すいこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すいこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遂行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thực thi
- hoàn thành
- toại hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遂行する すいこうする |
遂行します すいこうします |
| Present negative |
遂行しない すいこうしない |
遂行しません すいこうしません |
| Past |
遂行した すいこうした |
遂行しました すいこうしました |
| Past negative |
遂行しなかった すいこうしなかった |
遂行しませんでした すいこうしませんでした |
| Te-form |
遂行して すいこうして |
遂行しまして すいこうしまして |
| Potential |
遂行できる すいこうできる |
遂行できます すいこうできます |
| Potential negative |
遂行できない すいこうできない |
遂行できません すいこうできません |