遂げる (とげる) — hoàn thành, đạt được, thực hiện
遂げる
hoàn thành
Tần suất #4795
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
togeru
とげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遂げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- đạt được
- thực hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遂げる とげる |
遂げます とげます |
| Present negative |
遂げない とげない |
遂げません とげません |
| Past |
遂げた とげた |
遂げました とげました |
| Past negative |
遂げなかった とげなかった |
遂げませんでした とげませんでした |
| Te-form |
遂げて とげて |
遂げまして とげまして |
| Potential |
遂げられる とげられる |
遂げられます とげられます |
| Potential negative |
遂げられない とげられない |
遂げられません とげられません |