Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遂げる (とげる) — hoàn thành, đạt được, thực hiện

遂とげる hoàn thành
Tần suất #4795 3 ký tự ichidan verb transitive

togeru

とげる
Pitch とげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遂げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • đạt được
  • thực hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遂げる

とげる

遂げます

とげます

Present negative

遂げない

とげない

遂げません

とげません

Past

遂げた

とげた

遂げました

とげました

Past negative

遂げなかった

とげなかった

遂げませんでした

とげませんでした

Te-form

遂げて

とげて

遂げまして

とげまして

Potential

遂げられる

とげられる

遂げられます

とげられます

Potential negative

遂げられない

とげられない

遂げられません

とげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.