強める (つよめる) — làm mạnh lên, tăng cường
強める
làm mạnh lên
Tần suất #4191
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tsuyomeru
つよめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つよめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm mạnh lên
- tăng cường
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強める つよめる |
強めます つよめます |
| Present negative |
強めない つよめない |
強めません つよめません |
| Past |
強めた つよめた |
強めました つよめました |
| Past negative |
強めなかった つよめなかった |
強めませんでした つよめませんでした |
| Te-form |
強めて つよめて |
強めまして つよめまして |
| Potential |
強められる つよめられる |
強められます つよめられます |
| Potential negative |
強められない つよめられない |
強められません つよめられません |