強める (つよめる) — làm mạnh lên, tăng cường

つよめる làm mạnh lên
Tần suất #4191 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · transitive

tsuyomeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm mạnh lên
  • tăng cường

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.