浮かべる (うかべる) — làm nổi, biểu lộ

かべる làm nổi
Tần suất #5999 4 ký tự ichidan verb · transitive

ukaberu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm nổi
  • biểu lộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.