浮かべる (うかべる) — làm nổi, biểu lộ
浮かべる
làm nổi
Tần suất #5999
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
ukaberu
うかべる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかべる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浮かべる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm nổi
- biểu lộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮かべる うかべる |
浮かべます うかべます |
| Present negative |
浮かべない うかべない |
浮かべません うかべません |
| Past |
浮かべた うかべた |
浮かべました うかべました |
| Past negative |
浮かべなかった うかべなかった |
浮かべませんでした うかべませんでした |
| Te-form |
浮かべて うかべて |
浮かべまして うかべまして |
| Potential |
浮かべられる うかべられる |
浮かべられます うかべられます |
| Potential negative |
浮かべられない うかべられない |
浮かべられません うかべられません |