Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮かべる (うかべる) — làm nổi, biểu lộ

浮うかべる làm nổi
Tần suất #5999 4 ký tự ichidan verb transitive

ukaberu

うかべる
Pitch うかべる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浮かべる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm nổi
  • biểu lộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮かべる

うかべる

浮かべます

うかべます

Present negative

浮かべない

うかべない

浮かべません

うかべません

Past

浮かべた

うかべた

浮かべました

うかべました

Past negative

浮かべなかった

うかべなかった

浮かべませんでした

うかべませんでした

Te-form

浮かべて

うかべて

浮かべまして

うかべまして

Potential

浮かべられる

うかべられる

浮かべられます

うかべられます

Potential negative

浮かべられない

うかべられない

浮かべられません

うかべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.