Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い浮かべる (おもいうかべる) — nhớ lại, hình dung, nghĩ đến

思おもい浮うかべる nhớ lại
Tần suất #6249 6 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

omoiukaberu

おもいうかべる
Pitch おもいうかべる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い浮かべる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhớ lại
  • hình dung
  • nghĩ đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い浮かべる

おもいうかべる

思い浮かべます

おもいうかべます

Present negative

思い浮かべない

おもいうかべない

思い浮かべません

おもいうかべません

Past

思い浮かべた

おもいうかべた

思い浮かべました

おもいうかべました

Past negative

思い浮かべなかった

おもいうかべなかった

思い浮かべませんでした

おもいうかべませんでした

Te-form

思い浮かべて

おもいうかべて

思い浮かべまして

おもいうかべまして

Potential

思い浮かべられる

おもいうかべられる

思い浮かべられます

おもいうかべられます

Potential negative

思い浮かべられない

おもいうかべられない

思い浮かべられません

おもいうかべられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.