Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮かぶ (うかぶ) — nổi lên, hiện ra trong đầu

浮うかぶ nổi lên
Tần suất #1952 3 ký tự godan verb (-bu) intransitive

ukabu

うかぶ
Pitch うかぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浮かぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi lên
  • hiện ra trong đầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 水(みず)の うえや 空(そら)で、しずまないで いる。
  2. かんがえや ことが 頭(あたま)に でて くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮かぶ

うかぶ

浮かびます

うかびます

Present negative

浮かばない

うかばない

浮かびません

うかびません

Past

浮かんだ

うかんだ

浮かびました

うかびました

Past negative

浮かばなかった

うかばなかった

浮かびませんでした

うかびませんでした

Te-form

浮かんで

うかんで

浮かびまして

うかびまして

Potential

浮かべる

うかべる

浮かべます

うかべます

Potential negative

浮かべない

うかべない

浮かべません

うかべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.