浮かぶ (うかぶ) — nổi lên, hiện ra trong đầu

かぶ nổi lên
Tần suất #1952 3 ký tự godan verb (-bu) · intransitive

ukabu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổi lên
  • hiện ra trong đầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.