浮かぶ (うかぶ) — nổi lên, hiện ra trong đầu
浮かぶ
nổi lên
Tần suất #1952
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-bu)
intransitive
ukabu
うかぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うかぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浮かぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi lên
- hiện ra trong đầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 水の うえや 空で、しずまないで いる。
- かんがえや ことが 頭に でて くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮かぶ うかぶ |
浮かびます うかびます |
| Present negative |
浮かばない うかばない |
浮かびません うかびません |
| Past |
浮かんだ うかんだ |
浮かびました うかびました |
| Past negative |
浮かばなかった うかばなかった |
浮かびませんでした うかびませんでした |
| Te-form |
浮かんで うかんで |
浮かびまして うかびまして |
| Potential |
浮かべる うかべる |
浮かべます うかべます |
| Potential negative |
浮かべない うかべない |
浮かべません うかべません |