浮く (うく) — nổi, nổi lên mặt nước
浮く
nổi
Tần suất #4175
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
uku
うく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浮く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi
- nổi lên mặt nước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮く うく |
浮きます うきます |
| Present negative |
浮かない うかない |
浮きません うきません |
| Past |
浮いた ういた |
浮きました うきました |
| Past negative |
浮かなかった うかなかった |
浮きませんでした うきませんでした |
| Te-form |
浮いて ういて |
浮きまして うきまして |
| Potential |
浮ける うける |
浮けます うけます |
| Potential negative |
浮けない うけない |
浮けません うけません |