Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮く (うく) — nổi, nổi lên mặt nước

浮うく nổi
Tần suất #4175 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

uku

うく
Pitch うく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浮く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi
  • nổi lên mặt nước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮く

うく

浮きます

うきます

Present negative

浮かない

うかない

浮きません

うきません

Past

浮いた

ういた

浮きました

うきました

Past negative

浮かなかった

うかなかった

浮きませんでした

うきませんでした

Te-form

浮いて

ういて

浮きまして

うきまして

Potential

浮ける

うける

浮けます

うけます

Potential negative

浮けない

うけない

浮けません

うけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.