Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮上 (ふじょう) — nổi lên, trồi lên, phù thượng

浮ふ上じょう nổi lên
Tần suất #5843 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

fujou

ふじょう
Pitch ふじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浮上

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi lên
  • trồi lên
  • phù thượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮上する

ふじょうする

浮上します

ふじょうします

Present negative

浮上しない

ふじょうしない

浮上しません

ふじょうしません

Past

浮上した

ふじょうした

浮上しました

ふじょうしました

Past negative

浮上しなかった

ふじょうしなかった

浮上しませんでした

ふじょうしませんでした

Te-form

浮上して

ふじょうして

浮上しまして

ふじょうしまして

Potential

浮上できる

ふじょうできる

浮上できます

ふじょうできます

Potential negative

浮上できない

ふじょうできない

浮上できません

ふじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.