浮上 (ふじょう) — nổi lên, trồi lên, phù thượng
浮上
nổi lên
Tần suất #5843
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
fujou
ふじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浮上
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi lên
- trồi lên
- phù thượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮上する ふじょうする |
浮上します ふじょうします |
| Present negative |
浮上しない ふじょうしない |
浮上しません ふじょうしません |
| Past |
浮上した ふじょうした |
浮上しました ふじょうしました |
| Past negative |
浮上しなかった ふじょうしなかった |
浮上しませんでした ふじょうしませんでした |
| Te-form |
浮上して ふじょうして |
浮上しまして ふじょうしまして |
| Potential |
浮上できる ふじょうできる |
浮上できます ふじょうできます |
| Potential negative |
浮上できない ふじょうできない |
浮上できません ふじょうできません |