(うし) — con bò, bò

うし con bò
Tần suất #1100 Lớp 2 1 ký tự noun animal

ushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con bò

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.