Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

絶つ (たつ) — cắt đứt, đoạn tuyệt, từ bỏ

絶たつ cắt đứt
Tần suất #6928 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-tsu) transitive

tatsu

たつ
Pitch たつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 絶つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt đứt
  • đoạn tuyệt
  • từ bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

絶つ

たつ

絶ちます

たちます

Present negative

絶たない

たたない

絶ちません

たちません

Past

絶った

たった

絶ちました

たちました

Past negative

絶たなかった

たたなかった

絶ちませんでした

たちませんでした

Te-form

絶って

たって

絶ちまして

たちまして

Potential

絶てる

たてる

絶てます

たてます

Potential negative

絶てない

たてない

絶てません

たてません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.