絶つ (たつ) — cắt đứt, đoạn tuyệt, từ bỏ
絶つ
cắt đứt
Tần suất #6928
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-tsu)
transitive
tatsu
たつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 絶つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt đứt
- đoạn tuyệt
- từ bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
絶つ たつ |
絶ちます たちます |
| Present negative |
絶たない たたない |
絶ちません たちません |
| Past |
絶った たった |
絶ちました たちました |
| Past negative |
絶たなかった たたなかった |
絶ちませんでした たちませんでした |
| Te-form |
絶って たって |
絶ちまして たちまして |
| Potential |
絶てる たてる |
絶てます たてます |
| Potential negative |
絶てない たてない |
絶てません たてません |