Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

停電 (ていでん) — mất điện, cúp điện, đình điện

停てい電でん mất điện
Tần suất #6930 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teiden

ていでん
Pitch ていでん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 停電

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất điện
  • cúp điện
  • đình điện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

停電する

ていでんする

停電します

ていでんします

Present negative

停電しない

ていでんしない

停電しません

ていでんしません

Past

停電した

ていでんした

停電しました

ていでんしました

Past negative

停電しなかった

ていでんしなかった

停電しませんでした

ていでんしませんでした

Te-form

停電して

ていでんして

停電しまして

ていでんしまして

Potential

停電できる

ていでんできる

停電できます

ていでんできます

Potential negative

停電できない

ていでんできない

停電できません

ていでんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.