停電 (ていでん) — mất điện, cúp điện, đình điện

ていでん mất điện
Tần suất #6930 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teiden

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mất điện
  • cúp điện
  • đình điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.