停電 (ていでん) — mất điện, cúp điện, đình điện
停電
mất điện
Tần suất #6930
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
teiden
ていでん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていでん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 停電
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất điện
- cúp điện
- đình điện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
停電する ていでんする |
停電します ていでんします |
| Present negative |
停電しない ていでんしない |
停電しません ていでんしません |
| Past |
停電した ていでんした |
停電しました ていでんしました |
| Past negative |
停電しなかった ていでんしなかった |
停電しませんでした ていでんしませんでした |
| Te-form |
停電して ていでんして |
停電しまして ていでんしまして |
| Potential |
停電できる ていでんできる |
停電できます ていでんできます |
| Potential negative |
停電できない ていでんできない |
停電できません ていでんできません |