Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歌う (うたう) — hát, ca hát

歌うたう hát
Tần suất #680 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) intransitive transitive

utau

うたう
Pitch うたう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歌う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hát
  • ca hát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことばに メロディーを つけて、声(こえ)を だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歌う

うたう

歌います

うたいます

Present negative

歌わない

うたわない

歌いません

うたいません

Past

歌った

うたった

歌いました

うたいました

Past negative

歌わなかった

うたわなかった

歌いませんでした

うたいませんでした

Te-form

歌って

うたって

歌いまして

うたいまして

Potential

歌える

うたえる

歌えます

うたえます

Potential negative

歌えない

うたえない

歌えません

うたえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.