歌う (うたう) — hát, ca hát

うた hát
Tần suất #680 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) · transitive/intransitive

utau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hát
  • ca hát

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.