Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記者 (きしゃ) — nhà báo, phóng viên, ký giả

記き者しゃ nhà báo
Tần suất #776 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kisha

きしゃ
Pitch きしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhà báo
  • phóng viên
  • ký giả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ニュースの ために 話(はなし)を きいて かく 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.