記者 (きしゃ) — nhà báo, phóng viên, ký giả

しゃ nhà báo
Tần suất #776 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kisha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà báo
  • phóng viên
  • ký giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.