読者 (どくしゃ) — độc giả, người đọc
読者
độc giả
Tần suất #971
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
dokusha
どくしゃ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どくしゃ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 読者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- độc giả
- người đọc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本や しんぶんを 読む 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
本を書く人と、本を並べて読者へ届ける場所は、同じではありません。
Hon o kaku hito to, hon o narabete dokusha e todokeru basho wa, onaji de wa arimasen.
The person who writes a book is not the same as the place that displays books and delivers them to readers.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品