業者 (ぎょうしゃ) — thương nhân, nhà buôn, nghiệp giả

ぎょうしゃ thương nhân
Tần suất #863 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

gyousha

Pitch ぎょしゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thương nhân
  • nhà buôn
  • nghiệp giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.