軽い (かるい) — nhẹ, khinh

かる nhẹ
Tần suất #1162 Lớp 3 2 ký tự i-adjective

karui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhẹ
  • khinh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.