分かつ (わかつ) — chia sẻ, phân chia, tách ra

かつ chia sẻ
Tần suất #6673 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-tsu) · transitive

wakatsu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia sẻ
  • phân chia
  • tách ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.