自分 (じぶん) — bản thân, tự mình, tự phận
自分
bản thân
Tần suất #30
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). pronoun
jibun
じぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じぶん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自分
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản thân
- tự mình
- tự phận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人では なく、その 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
自分をすぐに怠け者と決めずに、どこで止まるかを見てください。
Jibun o sugu ni namakemono to kimezu ni, doko de tomaru ka o mite kudasai.
Instead of immediately labeling yourself a lazy person, look at where you get stuck.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる