Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分野 (ぶんや) — lĩnh vực, phân ngành

分ぶん野や lĩnh vực
Tần suất #613 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bunya

ぶんや
Pitch ぶんや[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分野

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lĩnh vực
  • phân ngành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや べんきょうで、おなじ なかまの ことの あつまり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.