忘れる (わすれる) — quên
wasureru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 忘れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 知って いた ことが 頭から きえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
読む量が増えても内容を忘れてしまうなら、最後に一文でまとめる時間を加えてもよいでしょう。
Yomu ryou ga fuete mo naiyou o wasurete shimau nara, saigo ni ichi bun de matomeru jikan o kuwaete mo yoi deshou.
If you read more but forget the content, you could add time at the end to summarize it in one sentence.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
忘れる わすれる |
忘れます わすれます |
| Present negative |
忘れない わすれない |
忘れません わすれません |
| Past |
忘れた わすれた |
忘れました わすれました |
| Past negative |
忘れなかった わすれなかった |
忘れませんでした わすれませんでした |
| Te-form |
忘れて わすれて |
忘れまして わすれまして |
| Potential |
忘れられる わすれられる |
忘れられます わすれられます |
| Potential negative |
忘れられない わすれられない |
忘れられません わすれられません |