Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忘れる (わすれる) — quên

忘わすれる quên
Tần suất #1500 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

wasureru

わすれる
Pitch わすれる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 忘れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 知(し)って いた ことが 頭(あたま)から きえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

忘れる

わすれる

忘れます

わすれます

Present negative

忘れない

わすれない

忘れません

わすれません

Past

忘れた

わすれた

忘れました

わすれました

Past negative

忘れなかった

わすれなかった

忘れませんでした

わすれませんでした

Te-form

忘れて

わすれて

忘れまして

わすれまして

Potential

忘れられる

わすれられる

忘れられます

わすれられます

Potential negative

忘れられない

わすれられない

忘れられません

わすれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.