Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忘却 (ぼうきゃく) — lapse of memory, forgetting completely, (consigning to) oblivion

忘ぼう却きゃく lapse of memory
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

boukyaku

ぼうきゃく
Post

Ghi nhớ 忘却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lapse of memory
  • forgetting completely
  • (consigning to) oblivion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

忘却する

ぼうきゃくする

忘却します

ぼうきゃくします

Present negative

忘却しない

ぼうきゃくしない

忘却しません

ぼうきゃくしません

Past

忘却した

ぼうきゃくした

忘却しました

ぼうきゃくしました

Past negative

忘却しなかった

ぼうきゃくしなかった

忘却しませんでした

ぼうきゃくしませんでした

Te-form

忘却して

ぼうきゃくして

忘却しまして

ぼうきゃくしまして

Potential

忘却できる

ぼうきゃくできる

忘却できます

ぼうきゃくできます

Potential negative

忘却できない

ぼうきゃくできない

忘却できません

ぼうきゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.