忘却 (ぼうきゃく) — lapse of memory, forgetting completely, (consigning to) oblivion
忘却
lapse of memory
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
boukyaku
ぼうきゃく
Ghi nhớ 忘却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lapse of memory
- forgetting completely
- (consigning to) oblivion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
忘却する ぼうきゃくする |
忘却します ぼうきゃくします |
| Present negative |
忘却しない ぼうきゃくしない |
忘却しません ぼうきゃくしません |
| Past |
忘却した ぼうきゃくした |
忘却しました ぼうきゃくしました |
| Past negative |
忘却しなかった ぼうきゃくしなかった |
忘却しませんでした ぼうきゃくしませんでした |
| Te-form |
忘却して ぼうきゃくして |
忘却しまして ぼうきゃくしまして |
| Potential |
忘却できる ぼうきゃくできる |
忘却できます ぼうきゃくできます |
| Potential negative |
忘却できない ぼうきゃくできない |
忘却できません ぼうきゃくできません |