忘れ物 (わすれもの) — lost article, thing left behind, leaving something behind
忘れ物
lost article
Ghi nhớ 忘れ物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lost article
- thing left behind
- leaving something behind
- forgetting something