Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忘れ物 (わすれもの) — lost article, thing left behind, leaving something behind

忘わすれ物もの lost article
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

wasuremono

わすれもの
Post

Ghi nhớ 忘れ物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lost article
  • thing left behind
  • leaving something behind
  • forgetting something

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.