野蛮 (やばん) — man rợ, dã man, thô bạo

ばん man rợ
Tần suất #9889 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yaban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • man rợ
  • dã man
  • thô bạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.