Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散乱 (さんらん) — sự phân tán, tán loạn, rải rác

散さん乱らん sự phân tán
Tần suất #9888 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sanran

さんらん
Pitch さんらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 散乱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân tán
  • tán loạn
  • rải rác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散乱する

さんらんする

散乱します

さんらんします

Present negative

散乱しない

さんらんしない

散乱しません

さんらんしません

Past

散乱した

さんらんした

散乱しました

さんらんしました

Past negative

散乱しなかった

さんらんしなかった

散乱しませんでした

さんらんしませんでした

Te-form

散乱して

さんらんして

散乱しまして

さんらんしまして

Potential

散乱できる

さんらんできる

散乱できます

さんらんできます

Potential negative

散乱できない

さんらんできない

散乱できません

さんらんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.