散乱 (さんらん) — sự phân tán, tán loạn, rải rác
散乱
sự phân tán
Tần suất #9888
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sanran
さんらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 散乱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân tán
- tán loạn
- rải rác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散乱する さんらんする |
散乱します さんらんします |
| Present negative |
散乱しない さんらんしない |
散乱しません さんらんしません |
| Past |
散乱した さんらんした |
散乱しました さんらんしました |
| Past negative |
散乱しなかった さんらんしなかった |
散乱しませんでした さんらんしませんでした |
| Te-form |
散乱して さんらんして |
散乱しまして さんらんしまして |
| Potential |
散乱できる さんらんできる |
散乱できます さんらんできます |
| Potential negative |
散乱できない さんらんできない |
散乱できません さんらんできません |