宿る (やどる) — trú ngụ, cư ngụ, mang thai

宿やど trú ngụ
Tần suất #8747 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

yadoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trú ngụ
  • cư ngụ
  • mang thai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.