宿る (やどる) — trú ngụ, cư ngụ, mang thai
宿る
trú ngụ
Tần suất #8747
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
yadoru
やどる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やどる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 宿る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trú ngụ
- cư ngụ
- mang thai
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
宿る やどる |
宿ります やどります |
| Present negative |
宿らない やどらない |
宿りません やどりません |
| Past |
宿った やどった |
宿りました やどりました |
| Past negative |
宿らなかった やどらなかった |
宿りませんでした やどりませんでした |
| Te-form |
宿って やどって |
宿りまして やどりまして |
| Potential |
宿れる やどれる |
宿れます やどれます |
| Potential negative |
宿れない やどれない |
宿れません やどれません |