Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宿る (やどる) — trú ngụ, cư ngụ, mang thai

宿やどる trú ngụ
Tần suất #8747 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yadoru

やどる
Pitch やどる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 宿る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trú ngụ
  • cư ngụ
  • mang thai

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

宿る

やどる

宿ります

やどります

Present negative

宿らない

やどらない

宿りません

やどりません

Past

宿った

やどった

宿りました

やどりました

Past negative

宿らなかった

やどらなかった

宿りませんでした

やどりませんでした

Te-form

宿って

やどって

宿りまして

やどりまして

Potential

宿れる

やどれる

宿れます

やどれます

Potential negative

宿れない

やどれない

宿れません

やどれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.