Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合宿 (がっしゅく) — trại tập huấn, ở trọ chung, hợp túc

合がっ宿しゅく trại tập huấn
Tần suất #4429 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gasshuku

がっしゅく
Pitch がっしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合宿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trại tập huấn
  • ở trọ chung
  • hợp túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合宿する

がっしゅくする

合宿します

がっしゅくします

Present negative

合宿しない

がっしゅくしない

合宿しません

がっしゅくしません

Past

合宿した

がっしゅくした

合宿しました

がっしゅくしました

Past negative

合宿しなかった

がっしゅくしなかった

合宿しませんでした

がっしゅくしませんでした

Te-form

合宿して

がっしゅくして

合宿しまして

がっしゅくしまして

Potential

合宿できる

がっしゅくできる

合宿できます

がっしゅくできます

Potential negative

合宿できない

がっしゅくできない

合宿できません

がっしゅくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.