合宿 (がっしゅく) — trại tập huấn, ở trọ chung, hợp túc
合宿
trại tập huấn
Tần suất #4429
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gasshuku
がっしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がっしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合宿
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trại tập huấn
- ở trọ chung
- hợp túc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合宿する がっしゅくする |
合宿します がっしゅくします |
| Present negative |
合宿しない がっしゅくしない |
合宿しません がっしゅくしません |
| Past |
合宿した がっしゅくした |
合宿しました がっしゅくしました |
| Past negative |
合宿しなかった がっしゅくしなかった |
合宿しませんでした がっしゅくしませんでした |
| Te-form |
合宿して がっしゅくして |
合宿しまして がっしゅくしまして |
| Potential |
合宿できる がっしゅくできる |
合宿できます がっしゅくできます |
| Potential negative |
合宿できない がっしゅくできない |
合宿できません がっしゅくできません |