宿 (やど) — nhà trọ, quán trọ, nơi trú ngụ

宿やど nhà trọ
Tần suất #2826 Lớp 3 1 ký tự noun

yado

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà trọ
  • quán trọ
  • nơi trú ngụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.