Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

安らぐ (やすらぐ) — to feel at ease

安やすらぐ to feel at ease
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-gu) intransitive

yasuragu

やすらぐ
Post

Ghi nhớ 安らぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to feel at ease

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

安らぐ

やすらぐ

安らぎます

やすらぎます

Present negative

安らがない

やすらがない

安らぎません

やすらぎません

Past

安らいだ

やすらいだ

安らぎました

やすらぎました

Past negative

安らがなかった

やすらがなかった

安らぎませんでした

やすらぎませんでした

Te-form

安らいで

やすらいで

安らぎまして

やすらぎまして

Potential

安らげる

やすらげる

安らげます

やすらげます

Potential negative

安らげない

やすらげない

安らげません

やすらげません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.