Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

汚職 (おしょく) — tham nhũng, ô chức

汚お職しょく tham nhũng
Tần suất #9420 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

oshoku

おしょく
Pitch おしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 汚職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham nhũng
  • ô chức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

汚職する

おしょくする

汚職します

おしょくします

Present negative

汚職しない

おしょくしない

汚職しません

おしょくしません

Past

汚職した

おしょくした

汚職しました

おしょくしました

Past negative

汚職しなかった

おしょくしなかった

汚職しませんでした

おしょくしませんでした

Te-form

汚職して

おしょくして

汚職しまして

おしょくしまして

Potential

汚職できる

おしょくできる

汚職できます

おしょくできます

Potential negative

汚職できない

おしょくできない

汚職できません

おしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.