汚職 (おしょく) — tham nhũng, ô chức
汚職
tham nhũng
Tần suất #9420
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
oshoku
おしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 汚職
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham nhũng
- ô chức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
汚職する おしょくする |
汚職します おしょくします |
| Present negative |
汚職しない おしょくしない |
汚職しません おしょくしません |
| Past |
汚職した おしょくした |
汚職しました おしょくしました |
| Past negative |
汚職しなかった おしょくしなかった |
汚職しませんでした おしょくしませんでした |
| Te-form |
汚職して おしょくして |
汚職しまして おしょくしまして |
| Potential |
汚職できる おしょくできる |
汚職できます おしょくできます |
| Potential negative |
汚職できない おしょくできない |
汚職できません おしょくできません |