Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

汚す (よごす) — làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn

汚よごす làm bẩn
Tần suất #7375 2 ký tự godan verb (-su) transitive

yogosu

よごす
Pitch よごす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 汚す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm bẩn
  • làm dơ
  • vấy bẩn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

汚す

よごす

汚します

よごします

Present negative

汚さない

よごさない

汚しません

よごしません

Past

汚した

よごした

汚しました

よごしました

Past negative

汚さなかった

よごさなかった

汚しませんでした

よごしませんでした

Te-form

汚して

よごして

汚しまして

よごしまして

Potential

汚せる

よごせる

汚せます

よごせます

Potential negative

汚せない

よごせない

汚せません

よごせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.