汚す (よごす) — làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn

よご làm bẩn
Tần suất #7375 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

yogosu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm bẩn
  • làm dơ
  • vấy bẩn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.