汚す (よごす) — làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn
汚す
làm bẩn
Tần suất #7375
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
yogosu
よごす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よごす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 汚す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm bẩn
- làm dơ
- vấy bẩn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
汚す よごす |
汚します よごします |
| Present negative |
汚さない よごさない |
汚しません よごしません |
| Past |
汚した よごした |
汚しました よごしました |
| Past negative |
汚さなかった よごさなかった |
汚しませんでした よごしませんでした |
| Te-form |
汚して よごして |
汚しまして よごしまして |
| Potential |
汚せる よごせる |
汚せます よごせます |
| Potential negative |
汚せない よごせない |
汚せません よごせません |