汚れ (よごれ) — vết bẩn, ô uế
汚れ
vết bẩn
Tần suất #4943
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
noun
yogore
よごれ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よごれ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 汚れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vết bẩn
- ô uế
Usage examples
-
公害:産業などによって、水や空気が汚れ、人々が被害を受けること。
Kougai: sangyou nado ni yotte, mizu ya kuuki ga yogore, hitobito ga higai o ukeru koto.
Industrial pollution: harm to people caused when industry and other activities pollute water or air.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す