酔う (よう) — say, bị say
酔う
say
Tần suất #4775
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
you
よう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 酔う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- say
- bị say
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
酔う よう |
酔います よいます |
| Present negative |
酔わない よわない |
酔いません よいません |
| Past |
酔った よった |
酔いました よいました |
| Past negative |
酔わなかった よわなかった |
酔いませんでした よいませんでした |
| Te-form |
酔って よって |
酔いまして よいまして |
| Potential |
酔える よえる |
酔えます よえます |
| Potential negative |
酔えない よえない |
酔えません よえません |