Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

酔う (よう) — say, bị say

酔よう say
Tần suất #4775 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

you

よう
Pitch よう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 酔う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • say
  • bị say

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

酔う

よう

酔います

よいます

Present negative

酔わない

よわない

酔いません

よいません

Past

酔った

よった

酔いました

よいました

Past negative

酔わなかった

よわなかった

酔いませんでした

よいませんでした

Te-form

酔って

よって

酔いまして

よいまして

Potential

酔える

よえる

酔えます

よえます

Potential negative

酔えない

よえない

酔えません

よえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.