陶酔 (とうすい) — intoxication, being fascinated (by), being carried away (by)
陶酔
intoxication
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
tousui
とうすい
Ghi nhớ 陶酔
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- intoxication
- being fascinated (by)
- being carried away (by)
- being enraptured (by)
- being intoxicated (with)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
陶酔する とうすいする |
陶酔します とうすいします |
| Present negative |
陶酔しない とうすいしない |
陶酔しません とうすいしません |
| Past |
陶酔した とうすいした |
陶酔しました とうすいしました |
| Past negative |
陶酔しなかった とうすいしなかった |
陶酔しませんでした とうすいしませんでした |
| Te-form |
陶酔して とうすいして |
陶酔しまして とうすいしまして |
| Potential |
陶酔できる とうすいできる |
陶酔できます とうすいできます |
| Potential negative |
陶酔できない とうすいできない |
陶酔できません とうすいできません |