酔っ払い (よっぱらい) — drunk person, (a) drunk, being drunk
酔っ払い
drunk person
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
yopparai
よっぱらい
Ghi nhớ 酔っ払い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- drunk person
- (a) drunk
- being drunk
- getting drunk