Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ような気がする (ようなきがする) — I feel that ..., I feel as though ..., I have a feeling that ...

ような気きがする I feel that ...
Lớp 1 7 ký tự expression suru verb (irregular)

younakigasuru

ようなきがする
Post

Ghi nhớ ような気がする

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • I feel that ...
  • I feel as though ...
  • I have a feeling that ...
  • I have the impression that ...
  • I think that ...

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ような気がする

ようなきがする

ような気がします

ようなきがします

Present negative

ような気がしない

ようなきがしない

ような気がしません

ようなきがしません

Past

ような気がした

ようなきがした

ような気がしました

ようなきがしました

Past negative

ような気がしなかった

ようなきがしなかった

ような気がしませんでした

ようなきがしませんでした

Te-form

ような気がして

ようなきがして

ような気がしまして

ようなきがしまして

Potential

ような気ができる

ようなきができる

ような気ができます

ようなきができます

Potential negative

ような気ができない

ようなきができない

ような気ができません

ようなきができません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.