要す (ようす) — cần thiết, đòi hỏi, yêu
要す
cần thiết
Tần suất #7007
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
yousu
ようす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cần thiết
- đòi hỏi
- yêu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
要す ようす |
要します ようします |
| Present negative |
要さない ようさない |
要しません ようしません |
| Past |
要した ようした |
要しました ようしました |
| Past negative |
要さなかった ようさなかった |
要しませんでした ようしませんでした |
| Te-form |
要して ようして |
要しまして ようしまして |
| Potential |
要せる ようせる |
要せます ようせます |
| Potential negative |
要せない ようせない |
要せません ようせません |