Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

要す (ようす) — cần thiết, đòi hỏi, yêu

要ようす cần thiết
Tần suất #7007 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

yousu

ようす
Pitch ようす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 要す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cần thiết
  • đòi hỏi
  • yêu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

要す

ようす

要します

ようします

Present negative

要さない

ようさない

要しません

ようしません

Past

要した

ようした

要しました

ようしました

Past negative

要さなかった

ようさなかった

要しませんでした

ようしませんでした

Te-form

要して

ようして

要しまして

ようしまして

Potential

要せる

ようせる

要せます

ようせます

Potential negative

要せない

ようせない

要せません

ようせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.