要す (ようす) — cần thiết, đòi hỏi, yêu

よう cần thiết
Tần suất #7007 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

yousu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cần thiết
  • đòi hỏi
  • yêu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.